Gioi thieu ve truong Anh ngu IMS
Học viện IMS (International MaeKyoung School) là một trong những trường Anh ngữ uy tín tại Cebu, Philippines, trực thuộc tập đoàn giáo dục Mae Kyung - đơn vị có hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đ
Giới thiệu về trường Anh ngữ IMS
Học viện IMS (International MaeKyoung School) là một trong những trường Anh ngữ uy tín tại Cebu, Philippines, trực thuộc tập đoàn giáo dục Mae Kyung - đơn vị có hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo và quản lý giáo dục. Nhờ nền tảng vận hành chuyên nghiệp và hệ thống đào tạo bài bản, IMS sở hữu nhiều lợi thế nổi bật so với các trường Anh ngữ khác, đặc biệt ở chất lượng học thuật và sự đa dạng chương trình.

Trường Anh Ngữ IMS
1. Giới thiệu chung
IMS đặt trụ sở tại thành phố Liloan, Cebu và triển khai đào tạo tiếng Anh cho nhiều đối tượng học viên khác nhau, từ trẻ em, học sinh - sinh viên đến người đi làm. Trường áp dụng hệ thống phân cấp trình độ theo chuẩn CEFR (Khung tham chiếu chung châu Âu), giúp học viên dễ dàng xác định năng lực hiện tại và lựa chọn lộ trình học phù hợp.
Các chương trình đào tạo tại IMS được thiết kế linh hoạt, bao gồm:
- Tiếng Anh tổng quát (ESL)
- Luyện thi IELTS, TOEIC
- University Pathway (chuẩn bị vào đại học)
- Chương trình gia đình (Family Program)
- Trại hè quốc tế
Điểm mạnh của IMS nằm ở khả năng cá nhân hóa lộ trình học, đảm bảo học viên ở mọi trình độ đều có thể bắt đầu và tiến bộ rõ rệt.
2. Hệ thống campus và môi trường học tập
IMS hiện vận hành 2 cơ sở với định hướng đào tạo khác nhau:
Cơ sở Ayala
Nằm tại trung tâm thành phố Cebu, gần Ayala Mall - một trong những trung tâm thương mại lớn nhất khu vực (chỉ khoảng 10 phút đi bộ). Campus này có thiết kế hiện đại, tiện nghi và phù hợp với học viên đã có nền tảng tiếng Anh cơ bản.
Chương trình nổi bật tại đây là ESL và Power Speaking, áp dụng phương pháp Havruta (mô hình học tập của người Do Thái), tập trung vào thảo luận, phản biện và tương tác để nâng cao khả năng giao tiếp.
Cơ sở Banilad
Tọa lạc tại Maria Luisa - khu dân cư cao cấp, an ninh và yên tĩnh tại Cebu. Đây là campus phù hợp với những học viên có mục tiêu học chuyên sâu hoặc luyện thi chứng chỉ.
Các chương trình đào tạo tại Banilad bao gồm:
- Intensive ESL
- Sparta ESL (học tập kỷ luật, cường độ cao)
- IELTS, TOEIC
- Family Program
Nếu Ayala mang lại môi trường học tập thoải mái, linh hoạt thì Banilad lại hướng đến sự tập trung và hiệu quả học thuật cao, đặc biệt phù hợp với học viên có mục tiêu rõ ràng như thi chứng chỉ hoặc du học.

Sinh viên quốc tế học tập tại trường
3. Thời khóa biểu và cường độ học
Các khóa học tại IMS khai giảng hàng tuần (thứ Hai), với thời gian tối thiểu từ 1 tuần. Trung bình mỗi ngày học viên sẽ học từ 8-10 giờ, tùy theo chương trình đăng ký.
- Mỗi tiết học kéo dài 45 phút, nghỉ giữa giờ 10 phút
- Lịch học từ thứ Hai đến thứ Sáu
- Cuối tuần học viên có thể nghỉ ngơi hoặc tham gia kiểm tra, hoạt động tự chọn
Một ngày học điển hình bao gồm:
- Buổi sáng: lớp học 1:1 (cá nhân) tập trung vào kỹ năng chính
- Buổi trưa: nghỉ và ăn uống
- Buổi chiều: lớp nhóm, lớp với giáo viên bản ngữ hoặc tự học
- Buổi tối: lớp bổ trợ hoặc tự học (đối với các khóa học thuật như IELTS, TOEIC, EAP là bắt buộc)
Các chương trình luyện thi (IELTS/TOEIC/EAP) yêu cầu học viên tham gia tự học bắt buộc nhằm đảm bảo tiến độ và hiệu quả đầu ra.
Chương trình ESL tổng quát/ Premium ESL
Khoá học dành cho những ai mới bắt đầu hoặc bị mất gốc với thời lượng vừa phải. Chương trình giúp học viên phát triển cả 4 kỹ năng cơ bản. Các bạn được trang bị những kiến thức cơ bản tạo nền tảng vững chắc cho việc học Tiếng Anh.
Cấu trúc lớp học:
- 5 lớp 1 kèm 1: Viết, nói, đọc hiểu, từ vựng
- 2 lớp học nhóm nhỏ: luyện viết, nghe, từ vựng hội thoại
- 1 lớp nhóm bản ngữ: Luyện phát âm
- 2 lớp học nhóm đặc biệt: Ngữ pháp và từ vựng, thuyết trình, tiếng Anh kinh doanh, CNN và TED, Talk

Chương trình học kết hợp ngoại khóa hợp lý tại trường Anh ngữ IMS
Khóa học ESL chuyên sâu/Sparta ESL
Khóa học giúp nâng cao kỹ năng tiếng Anh của học viên thông qua chương trình nghiêm khắc. Các điểm yếu của học viên sẽ được cải thiện bằng cách tối đa hóa các lớp 1:1. Tập trung vào luyện tập nói để cải thiện sự lưu loát và chính xác của học viên.
Cấu trúc khóa học:
- 6 lớp 1 kèm 1: nói, đọc hiểu, ngữ pháp, từ vựng
- 2 lớp học nhóm nhỏ: luyện viết, nghe, từ vựng hội thoại
- 1 lớp nhóm bản ngữ: Luyện phát âm
- 2 lớp học nhóm đặc biệt: Ngữ pháp và từ vựng, thuyết trình, tiếng Anh kinh doanh
Khóa học IELTS
Khóa học dành cho những bạn muốn luyện thi hoặc cải thiện điểm IELTS từ 15 tuổi trở lên. Học viên thường xuyên được cập nhật những kiến thức mới về kỳ thi IELTS. Anh ngữ IMS tổ chức các buổi thi thử (2 tuần/lần vào thứ sáu) giúp học viên quen với việc thi IELTS.
Cấu trúc lớp học:
| Lớp học | IELTS Starter | IELTS Master | ||||||
| 4 lớp 1:1 | Pre-IELTS Speaking | Pre-IELTS Writing | Pre-IELTS Reading | Pre-IELTS Listening | IELTS Speaking | IELTS Writing Task1 | IELTS Writing Task2 | IELTS Hybrid (Grammar, Vocabulary, Common Mistakes) |
| 2 lớp nhóm nhỏ | Grammar & Writing | Reading & Vocabulary | IELTS Reading | IELTS Listening | ||||
| 1 lớp bản ngữ | Lớp Bản ngữ | IELTS Pronunciation | ||||||
| 2 lớp buổi tối | Lớp nhóm đặc biệt | IELTS Review(Practice Exam & Review) |
Khóa học TOEIC
Khóa học dành cho những bạn đang muốn luyện thi hoặc cải thiện điểm số cho kỳ thi TOEIC. IMS giúp các học viên đạt được số điểm mong muốn qua quá trình học tập tại trường với lộ trình học cụ thể. Khóa học Chuyên sâu để nâng cao khả năng TOEIC về Nghe, Đọc, Ngữ pháp và Từ vựng.
Cấu trúc lớp học:
| Lớp học | Toeic Starter | Toeic Master | ||||||
| 4 lớp 1:1 | Pre-TOEIC Listening 1 | Pre-TOEIC Listening 2 | Pre-TOEIC Reading 1 | Pre-TOEIC Reading 2 | TOEIC L/C 1 (Part 1&2) | TOEIC L/C 2 (Part 3&4) | TOEIC R/C 1 (Part 5&6) | TOEIC R/C 2 (Part 7) |
| 2 lớp nhóm nhỏ | Grammar & Writing | Reading & Vocabulary | TOEIC Vocabulary | TOEIC Grammar | ||||
| 1 lớp nhóm bản ngữ | Pronunciation | TOEIC Pronunciation | ||||||
| 2 lớp buổi tối | Lớp học nhóm đặc biệt | TOEIC Review (Practice Exam & Review) |
Ngoài ra trường cũng cung cấp chương trình đảm bảo điểm IELTS, TOEIC. Để học các lớp này, học viên cần đáp ứng được số điểm đầu vào, cụ thể như sau:
| Điểm mục tiêu | IELTS 5.0 | IELTS 5.5 | IELTS 6.0 | IELTS 6.5 | IELTS 7.0 |
| Điểm đầu vào | IELTS 4.0/ TOEFL 40 / TOEIC 30 | IELTS 4.5/ TOEFL 45 / TOEIC 490 | IELTS 5.0/ TOEFL 60 / TOEIC 680 | IELTS 6.0/ TOEFL 80 / TOEIC 800 | IELTS 6.5/ TOEFL 90 |
| Điểm mục tiêu | TOEIC 600 | TOEIC 700 | TOEIC 800 | TOEIC 900 |
| Điểm đầu vào | TOEIC 400 | TOEIC 500 | TOEIC 650 | TOEIC 800 |
EAP (Chuẩn bị Du học nước ngoài)
EAP tại IMS là chương trình được thiết kế cho các bạn có định hướng du học trung học, cao đẳng, đại học ở các nước nói tiếng Anh như Mỹ, Úc, Canada, Châu Âu… Chương trình giúp học viên trang bị nền tảng tiếng Anh giao tiếp. Đồng thời còn củng cố IELTS - Điều kiện đầu vào tiên quyết, giúp bạn nộp đơn vào các trường hoặc tìm kiếm một suất học bổng giá trị.
Cấu trúc lớp học:
- 6 lớp học 1:1: Academic Reading, Presentation, Academic Speaking, Research Skill, Academic Vocabulary, Advanced Grammar
- 2 lớp học nhóm: Advanced Writing, TED Talk (Giáo viên bản ngữ)
- 1 lớp buổi sáng: CNN, BBC, TED Talk
- lớp buổi tối: Grammar, Power Speaking, TED
- 2 lớp tự học (bắt buộc): Làm bài tập, tự học.
Khóa học Family
Chương trình được thiết kế dành cho các gia đình có bố hoặc mẹ (người giám hộ) cùng du học với con. Khóa học được chia thành hai khóa: Khoá Junior (Trẻ em) và Parents ESL (dành cho phụ huynh).
- Junior - khóa học dành học trẻ em từ 7 đến 14 tuổi
- 4 lớp học 1:1: Speaking, Grammar, Writing, Reading / Vocabulary
- 4 lớp học nhóm: Listening, Vocabulary, Speech, Expression (Giáo viên bản ngữ)
- Parents ESL - khóa học dành cho phụ huynh:
- 3 lớp học 1:1: Listening, Vocabulary, Speech, Expression
- 1 lớp học nhóm: Listening

Cơ sở vật chất của trường

Một số hình ảnh khác về ký túc xá
Học phí trường Anh Ngữ IMS
| Phân loại | Khóa học / Loại phòng | 1 Tuần | 2 Tuần | 3 Tuần | 4 Tuần | 8 Tuần | 12 Tuần | 16 Tuần | 20 Tuần | 24 Tuần |
| ESL | Premium ESL | $228 | $456 | $608 | $760 | $1,520 | $2,280 | $3,040 | $3,800 | $4,560 |
| Intensive ESL | $273 | $546 | $728 | $910 | $1,820 | $2,730 | $3,640 | $4,550 | $5,460 | |
| Essential ESL 4 | $180 | $360 | $480 | $600 | $1,200 | $1,800 | $2,400 | $3,000 | $3,600 | |
| Essential ESL 6 | $270 | $540 | $720 | $900 | $1,800 | $2,700 | $3,600 | $4,500 | $5,400 | |
| Senior ESL | $225 | $450 | $600 | $750 | $1,500 | $2,250 | $3,000 | $3,750 | $4,500 | |
| Special | Working Holiday | $273 | $546 | $728 | $910 | $1,820 | $2,730 | $3,640 | $4,550 | $5,460 |
| Course | Business English | $258 | $516 | $688 | $860 | $1,720 | $2,580 | $3,440 | $4,300 | $5,160 |
| Power Speaking | $281 | $561 | $748 | $935 | $1,870 | $2,805 | $3,740 | $4,675 | $5,610 | |
| IELTS | Pre-IELTS | $288 | $576 | $768 | $960 | $1,920 | $2,880 | $3,840 | $4,800 | $5,760 |
| IELTS | $288 | $576 | $768 | $960 | $1,920 | $2,880 | $3,840 | $4,800 | $5,760 | |
| IELTS Guarantee | - | - | - | - | - | $3,180 | $4,240 | $5,200 | $6,160 | |
| TOEIC | Pre-TOEIC | $273 | $546 | $728 | $910 | $1,820 | $2,730 | $3,640 | $4,550 | $5,460 |
| TOEIC | $273 | $546 | $728 | $910 | $1,820 | $2,730 | $3,640 | $4,550 | $5,460 | |
| TOEIC Guarantee | - | - | - | - | - | $3,030 | $4,040 | $4,950 | $5,860 | |
| EAP | EAP Program | $456 | $912 | $1,216 | $1,520 | $3,040 | $4,560 | $6,080 | $7,600 | $9,120 |
| Family | Junior ESL 6 | $360 | $720 | $960 | $1,200 | $2,400 | $3,600 | $4,800 | $6,000 | $7,200 |
| Junior ESL 8 | $468 | $936 | $1,248 | $1,560 | $3,120 | $4,680 | $6,240 | $7,800 | $9,360 | |
| Junior ESL 9 | $615 | $1,230 | $1,640 | $2,050 | $4,100 | $6,150 | $8,200 | $10,250 | $12,300 | |
| Parents ESL | $210 | $420 | $560 | $700 | $1,400 | $2,100 | $2,800 | $3,500 | $4,200 | |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Dormitory | Single (Đơn) | $300 | $600 | $800 | $1,000 | $2,000 | $3,000 | $4,000 | $5,000 | $6,000 |
| Double (Đôi) | $255 | $510 | $688 | $850 | $1,700 | $2,550 | $3,400 | $4,250 | $5,100 | |
| Triple (Ba) | $210 | $420 | $560 | $700 | $1,400 | $2,100 | $2,800 | $3,500 | $4,200 | |
| Quadruple (Bốn) | $195 | $390 | $520 | $650 | $1,300 | $1,950 | $2,600 | $3,250 | $3,900 | |
| --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| Management | International Students | - | - | - | $2,100 | $4,200 | $6,300 | $8,400 | $10,500 | $12,600 |
| Guardian | Guardian Service | - | - | - | $450 | $900 | $1,350 | $1,800 | $2,250 | $2,700 |
No comments yet. Login to start a new discussion Start a new discussion