Gioi thieu ve truong Anh ngu EG Academy

Trường sở hữu khuôn viên rộng rãi, thoáng đãng, tạo cảm giác thoải mái cho việc học và sinh hoạt. Hệ thống cơ sở vật chất được đầu tư đầy đủ: phòng học trang bị hiện đại, ký túc xá tiện nghi với wifi

 · 7 min read

Giới thiệu về trường Anh ngữ EG Academy

Hạng mụcChi tiết
Tên trườngEG GRANMA ACADEMY INC.
Địa chỉLot 3 Friendship Highway BRGY, Cutcut Angeles City, the Philippines.
Năm thành lậpNăm 2013.
Quy mô250 học viên.
Công nhận bởiCơ quan giáo dục và phát triển kỹ năng Philippines (TESDA).
Khóa họcESL, TOEIC/TOFEL/ IELTS, Business, Junior & Family.
Giáo viên100 giáo viên Filipino, 7 - 10 giáo viên bản ngữ.
Cơ sở vật chất trường họcPhòng học 1:1, phòng học nhóm, phòng nghỉ giải lao, thư viện (mỗi học viên được quy định chỗ ngồi riêng).
Ký túc xáGiường, bàn, ghế, máy nóng lạnh, máy lạnh, tủ lạnh, gương, tủ quần áo, nhà vệ sinh tách biệt với nhà tắm, wifi.
Dịch vụ tiện íchDọn phòng và giặt giũ 3 lần/ tuần, xung quanh có nhiều hàng quán tiện lợi. Trong trường có hồ bơi, sân bóng rổ và cầu lông.

Học viên quốc tế tại EG Academy nhận bằng tốt nghiệp

Vì sao nên chọn EG Academy?

Đội ngũ giảng dạy chất lượng quốc tế

EG Academy mang đến nhiều chương trình học với sự tham gia của giáo viên đến từ các quốc gia nói tiếng Anh như Mỹ, Anh, Úc và Canada. Không chỉ có chuyên môn vững vàng, các thầy cô còn có khả năng truyền đạt sinh động, giúp học viên cải thiện rõ rệt các kỹ năng quan trọng như giao tiếp, phát âm và ngữ điệu. Với người mới bắt đầu, học viên có thể lựa chọn học cùng giáo viên Philippines để xây nền tảng vững chắc. Khi đạt trình độ cao hơn, học viên linh hoạt chọn chương trình học kết hợp hoặc học hoàn toàn với giáo viên bản ngữ.

Môi trường học tập hiện đại, tiện nghi

Trường sở hữu khuôn viên rộng rãi, thoáng đãng, tạo cảm giác thoải mái cho việc học và sinh hoạt. Hệ thống cơ sở vật chất được đầu tư đầy đủ: phòng học trang bị hiện đại, ký túc xá tiện nghi với wifi phủ sóng toàn khu, hồ bơi vệ sinh mỗi ngày cùng các khu thể thao như sân bóng rổ và cầu lông giúp học viên cân bằng giữa học tập và giải trí.

Chương trình đào tạo đa dạng, giáo viên giàu kinh nghiệm

Đội ngũ giảng viên tại EG Academy được tuyển chọn kỹ lưỡng, phần lớn có bằng cấp chuyên ngành giảng dạy tiếng Anh. Nhà trường cũng thường xuyên tổ chức đào tạo nội bộ nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy. Bên cạnh các khóa ESL truyền thống, học viên còn có thể lựa chọn những chương trình độc đáo như “Golf kết hợp tiếng Anh”, mang đến trải nghiệm học tập mới mẻ và phù hợp với nhiều mục tiêu khác nhau.

Chương trình đào tạo đạt chuẩn quốc tế tại EG

Chương trình đào tạo tại EG Academy

EG Academy xây dựng hệ thống chương trình học đa dạng, đáp ứng nhiều mục tiêu khác nhau: từ nâng cao tiếng Anh giao tiếp, luyện thi chứng chỉ quốc tế đến tiếng Anh học thuật và thương mại. Mỗi khóa học đều được thiết kế khoa học, kết hợp giữa lớp 1:1 và lớp nhóm, giúp học viên vừa cải thiện kỹ năng cá nhân vừa rèn luyện phản xạ trong môi trường thực tế.

1. ESL 4 / ESL 6 - Tiếng Anh tổng quát

Đây là chương trình nền tảng dành cho học viên muốn cải thiện toàn diện 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết. Điểm nổi bật của khóa học là tính linh hoạt: học viên có thể lựa chọn 4 hoặc 6 tiết học 1:1 mỗi ngày tùy theo nhu cầu và tốc độ học.

Thông qua các lớp học cá nhân với giáo viên Philippines, học viên được chỉnh sửa chi tiết từng lỗi sai, đặc biệt trong phát âm và cấu trúc câu. Song song đó, các lớp nhóm với giáo viên bản ngữ giúp tăng khả năng phản xạ và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.

Cấu trúc chương trình

Hình thứcSố tiếtNội dung đào tạo
1:1 (Filipino)4 hoặc 6Speaking (pattern, thực tế), Writing, Reading, Grammar
Nhóm (Filipino)1Public Speaking, Conversation, IELTS Vocabulary
Nhóm (Bản ngữ)1Giao tiếp, Debate, Accent
Lớp tự chọn1Phát âm, Podcast, CNN News, Listening (17:00-17:50)

Bên trong lớp học 1:1 tại EG Academy

2. ESL Native Plus - Kết hợp giáo viên bản ngữ

Khóa học này là lựa chọn tối ưu cho những học viên muốn vừa xây nền tảng vững chắc, vừa nâng cao khả năng giao tiếp thực tế.

Giáo viên Philippines tập trung vào ngữ pháp, đọc - viết và hệ thống kiến thức, trong khi giáo viên bản ngữ giúp học viên cải thiện cách diễn đạt, ngữ điệu và phản xạ giao tiếp tự nhiên.

Cấu trúc chương trình

Hình thứcSố tiếtNội dung đào tạo
1:1 (Filipino)2Grammar, Writing, Reading
1:1 (Bản ngữ)2Speaking, Idioms, Phrasal Verbs
Nhóm (Filipino)2Public Speaking, ESL tổng hợp
Nhóm (Bản ngữ)2Debate, Role-play, Accent
Lớp tự chọn1Chủ đề linh hoạt

3. ESL Native Complete - 100% giáo viên bản ngữ

Đây là chương trình chuyên sâu dành cho học viên từ trình độ trên trung cấp (Upper-Intermediate) trở lên. Toàn bộ chương trình được giảng dạy bởi giáo viên bản ngữ, giúp học viên “tắm ngôn ngữ” và sử dụng tiếng Anh gần như người bản xứ.

Cấu trúc chương trình

Hình thứcSố tiếtNội dung đào tạo
1:1 (Bản ngữ)4Speaking nâng cao, Idioms
Nhóm (Bản ngữ)3Debate, IELTS Speaking, Accent
Lớp tự chọn1Chủ đề mở

4. Pre-IELTS - Làm quen IELTS

Khóa học này được thiết kế cho những học viên có định hướng thi IELTS nhưng chưa đủ nền tảng. Nội dung tập trung xây dựng kiến thức cơ bản và làm quen với cấu trúc đề thi.

Cấu trúc chương trình

Hình thứcSố tiếtNội dung đào tạo
1:1 (Filipino)5IELTS Listening, Speaking, Reading, Writing + Grammar
Nhóm (Filipino)1Từ vựng IELTS, ESL
Nhóm (Bản ngữ)1Giao tiếp, phản xạ
Lớp tự chọn1Chủ đề bổ trợ

5. IELTS Guarantee - Cam kết đầu ra

Đây là chương trình luyện thi chuyên sâu với cam kết điểm số, dành cho học viên có mục tiêu rõ ràng.

Học viên cần:

  1. Đạt mức đầu vào yêu cầu
  2. Tham gia tối thiểu 12 tuần
  3. Tuân thủ mô hình học tập Sparta (hạn chế ra ngoài trong tuần)

Đặc biệt, trường hỗ trợ lệ phí thi IELTS và tổ chức thi chính thức vào tuần thứ 10.

Bảng điểm cam kết

Điểm mục tiêuYêu cầu đầu vào
IELTS 7.0IELTS 6.5
IELTS 6.5IELTS 6.0
IELTS 6.0IELTS 5.0
IELTS 5.5IELTS 4.0

6. TOEIC - Luyện thi TOEIC

Chương trình TOEIC tại EG Academy kết hợp giữa luyện đề và phát triển kỹ năng giao tiếp thực tế, tuy không bao gồm phần Writing.

Cấu trúc chương trình

Hình thứcSố tiếtNội dung đào tạo
1:1 (Filipino)4TOEIC Reading, Listening, Speaking
1:1 (Bản ngữ)1Business Speaking
Nhóm (Filipino)1ESL tổng hợp
Nhóm (Bản ngữ)1Giao tiếp
Lớp tự chọn1Nội dung linh hoạt

7. Business English - Tiếng Anh thương mại

Khóa học hướng đến những học viên muốn sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc quốc tế. Nội dung mang tính thực tiễn cao, tập trung vào các tình huống doanh nghiệp.

Học viên sẽ được thực hành:

  1. Viết email, proposal, thư xin việc
  2. Giao tiếp đối tác, họp, thương lượng
  3. Thuyết trình và phản hồi công việc

Yêu cầu đầu vào: từ Intermediate trở lên

Điều kiện hoàn thành: bài thuyết trình cuối khóa

Cấu trúc chương trình

Hình thứcSố tiếtNội dung đào tạo
1:1 (Filipino)4Writing, Business Skills
1:1 (Bản ngữ)1Business Speaking
Nhóm (Filipino)1Business Vocabulary
Nhóm (Bản ngữ)1Debate, giao tiếp
Lớp tự chọn1Chủ đề mở

8. Family Course - Junior ESL (7-15 tuổi)

Chương trình dành riêng cho trẻ em, tập trung xây dựng nền tảng tiếng Anh tự nhiên thông qua giao tiếp và tương tác.

Nội dung đào tạo

Hình thứcNội dung
1:1 (6 tiết)Speaking, Listening, Reading, Writing, Grammar
Lớp ReviewÔn tập, củng cố kiến thức, làm bài tập

Không gian bên trong lớp học

Chi phí học tập tại EG Academy

COURSEDormitory Type1W2W3W4W8W12W16W20W24W












ESL & SPEAKINGESL-4Single$ 684$ 1.112$ 1.454$ 1.710$ 3.420$ 5.130$ 6.840$ 8.550$ 10.260
Double$ 596$ 969$ 1.267$ 1.490$ 2.980$ 4.470$ 5.960$ 7.450$ 8.940

Quadruple$ 500$ 813$ 1.063$ 1.250$ 2.500$ 3.750$ 5.000$ 6.250$ 7.500

ESL- 6Single$ 796$ 1.294$ 1.692$ 1.990$ 3.980$ 5.970$ 7.960$ 9.950$ 11.940
Double$ 708$ 1.151$ 1.505$ 1.770$ 3.540$ 5.310$ 7.080$ 8.850$ 10.620

Quadruple$ 620$ 1.008$ 1.318$ 1.550$ 3.100$ 4.650$ 6.200$ 7.750$ 9.300

ESL Native PlusSingle$ 836$ 1.359$ 1.777$ 2.090$ 4.180$ 6.270$ 8.360$ 10.450$ 12.540
Double$ 748$ 1.216$ 1.590$ 1.870$ 3.740$ 5.610$ 7.480$ 9.350$ 11.220

Quadruple$ 660$ 1.073$ 1.403$ 1.650$ 3.300$ 4.950$ 6.600$ 8.250$ 9.900

ESL Native CompleteSingle$ 932$ 1.515$ 1.981$ 2.330$ 4.660$ 6.990$ 9.320$ 11.650$ 13.980
Double$ 840$ 1.365$ 1.785$ 2.100$ 4.200$ 6.300$ 8.400$ 10.500$ 12.600

Quadruple$ 736$ 1.196$ 1.564$ 1.840$ 3.680$ 5.520$ 7.360$ 9.200$ 11.040

GOLF & ENGLISHGolf + ESLSingle$ 836$ 1.359$ 1.777$ 2.090$ 4.180$ 6.270$ 8.360$ 10.450$ 12.540
Double$ 748$ 1.216$ 1.590$ 1.870$ 3.740$ 5.610$ 7.480$ 9.350$ 11.220

Golf SpecialSingle-$ 1.690-$ 2.600$ 5.200$ 7.800$ 10.400$ 13.000$ 15.600
Double-$ 1.547-$ 2.380$ 4.760$ 7.140$ 9.520$ 11.900$ 14.280

IELTSPre IELTSSingle$ 756$ 1.229$ 1.607$ 1.890$ 3.780$ 5.670$ 7.560$ 9.450$ 11.340
Double$ 668$ 1.086$ 1.420$ 1.670$ 3.340$ 5.010$ 6.680$ 8.350$ 10.020

Quadruple$ 573$ 930$ 1.216$ 1.430$ 2.860$ 4.290$ 5.720$ 7.150$ 8.580

IELTS + NativeSingle$ 836$ 1.359$ 1.777$ 2.090$ 4.180$ 6.270$ 8.360$ 10.450$ 12.540
Double$ 748$ 1.216$ 1.590$ 1.870$ 3.740$ 5.610$ 7.480$ 9.350$ 11.220

Quadruple$ 660$ 1.073$ 1.403$ 1.650$ 3.300$ 4.950$ 6.600$ 8.250$ 9.900

IELTS Score GuaranteeSingle-----$ 6.420



Double-----$ 5.760




Quadruple-----$ 5.040




TOEIC, TOEFL, BUSINESSTOEIC + NativeSingle$ 836$ 1.359$ 1.777$ 2.090$ 4.180$ 6.270$ 8.360$ 10.450$ 12.540
Double$ 748$ 1.216$ 1.590$ 1.870$ 3.740$ 5.610$ 7.480$ 9.350$ 11.220

Quadruple$ 660$ 1.073$ 1.403$ 1.650$ 3.300$ 4.950$ 6.600$ 8.250$ 9.900

TOEFL + NativeSingle$ 836$ 1.359$ 1.777$ 2.090$ 4.180$ 6.270$ 8.360$ 10.450$ 12.540
Double$ 748$ 1.216$ 1.590$ 1.870$ 3.740$ 5.610$ 7.480$ 9.350$ 11.220

Quadruple$ 660$ 1.073$ 1.403$ 1.650$ 3.300$ 4.950$ 6.600$ 8.250$ 9.900

Business + NativeSingle$ 836$ 1.359$ 1.777$ 2.090$ 4.180$ 6.270$ 8.360$ 10.450$ 12.540
Double$ 748$ 1.216$ 1.590$ 1.870$ 3.740$ 5.610$ 7.480$ 9.350$ 11.220

Quadruple$ 660$ 1.073$ 1.403$ 1.650$ 3.300$ 4.950$ 6.600$ 8.250$ 9.900

JUNIOR & FAMILYJunior ESL (7~15 yrs.)Double$ 680$ 1.105$ 1.445$ 1.700$ 3.400$ 5.100$ 6.800$ 8.500$ 10.200
Triple$ 640$ 1.040$ 1.360$ 1.600$ 3.200$ 4.800$ 6.400$ 8.000$ 9.600

Quadruple$ 600$ 975$ 1.275$ 1.500$ 3.000$ 4.500$ 6.000$ 7.500$ 9.000

Junior Native (7~15 yrs.)Double$ 772$ 1.255$ 1.641$ 1.930$ 3.860$ 5.790$ 7.720$ 9.650$ 11.580
Triple$ 732$ 1.190$ 1.556$ 1.830$ 3.660$ 5.490$ 7.320$ 9.150$ 10.980

Quadruple$ 692$ 1.125$ 1.471$ 1.730$ 3.460$ 5.190$ 6.920$ 8.650$ 10.380

Junior IELTS (13~15 yrs.)Double$ 748$ 1.216$ 1.590$ 1.870$ 3.740$ 5.610$ 7.480$ 9.350$ 11.220
Triple$ 708$ 1.151$ 1.505$ 1.770$ 3.540$ 5.310$ 7.080$ 8.850$ 10.620

Quadruple$ 668$ 1.086$ 1.420$ 1.670$ 3.340$ 5.010$ 6.680$ 8.350$ 10.020

GuardianDouble$ 520$ 845$ 1.105$ 1.300$ 2.600$ 3.900$ 5.200$ 6.500$ 7.800
Triple$ 480$ 780$ 1.020$ 1.200$ 2.400$ 3.600$ 4.800$ 6.000$ 7.200

Quadruple$ 440$ 715$ 935$ 1.100$ 2.200$ 3.300$ 4.400$ 5.500$ 6.600

Hình ảnh học viên tại trường

Hoạt động ngoại khóa thú vị

Không gian ký túc ấm cúng, tiện nghi


No comments yet.

Add a comment
Ctrl+Enter to add comment