Gioi Thieu Ve Truong Anh Ngu CPILS

Được biết đến là ngôi trường tiên phong đặt nền móng cho mô hình dạy tiếng Anh tại thành phố Cebu, CPILS không chỉ sở hữu bề dày lịch sử ấn tượng mà còn là một trong những trung tâm có tốc độ phát tri

 · 4 min read

Giới Thiệu Về Trường Anh Ngữ CPILS

Được biết đến là ngôi trường tiên phong đặt nền móng cho mô hình dạy tiếng Anh tại thành phố Cebu, CPILS không chỉ sở hữu bề dày lịch sử ấn tượng mà còn là một trong những trung tâm có tốc độ phát triển mạnh mẽ nhất khu vực. Đây là điểm đến lý tưởng cho những học viên quốc tế đang ấp ủ dự định học tập và làm việc tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh.


Lý do nên chọn trường Anh ngữ CPILS

Hiếm có ngôi trường nào tại Philippines sở hữu bề dày thành tích và sự công nhận quốc tế mạnh mẽ như CPILS. Kể từ khi thành lập, trường đã liên tục thiết lập các tiêu chuẩn đào tạo khắt khe:

  1. Chứng nhận quốc tế: Được công nhận bởi các cơ quan chính phủ như TESDA, DOT và Cục Di trú Philippines ngay từ những năm đầu hoạt động (2002).
  2. Đối tác chiến lược toàn cầu: CPILS là trung tâm khảo thí TOEIC chính thức của ETS và là trung tâm tài nguyên IELTS của Hội đồng Anh (British Council). Trường còn thiết lập quan hệ hợp tác liên thông với các đại học danh tiếng như USJ-R (Philippines), B.H.M.S (Thụy Sĩ) và các tổ chức giáo dục tại Úc, Mỹ.
  3. Sự hiện diện trên truyền thông quốc tế: Uy tín của trường đã vươn tầm thế giới khi được các hãng thông tấn lớn như Reuters, CNN, BBC và Al Jazeera đưa tin như một hình mẫu giáo dục Anh ngữ hàng đầu tại khu vực Châu Á.

Trường Anh ngữ CPLIS có lịch sử giảng dạy lâu đời

Mô hình đào tạo "Cá nhân hóa" độc đáo

Sức mạnh cốt lõi của CPILS nằm ở phương pháp giảng dạy kết hợp đa dạng, được thiết kế để tối ưu hóa khả năng tiếp thu của từng học viên:

  1. Lớp học chuyên sâu 1:1: Đây là "đặc sản" giúp học viên được giáo viên kèm cặp sát sao, chỉnh sửa từng lỗi phát âm, ngữ pháp và bồi dưỡng những kỹ năng còn yếu.
  2. Lớp nhóm tương tác linh hoạt (1:2, 1:4, 1:8): Không chỉ dừng lại ở việc học lý thuyết, các lớp nhóm được phân cấp trình độ kỹ lưỡng, tạo môi trường cho học viên tranh luận, thuyết trình và rèn luyện phản xạ tự nhiên trong môi trường tập thể.
  3. Lộ trình khoa học: Tất cả chương trình từ ESL, IELTS, TOEIC đến Business English đều được thiết kế dựa trên năng lực thực tế, đảm bảo mỗi học viên đều có một "đường ray" phát triển riêng biệt, không bị quá tải nhưng vẫn đạt hiệu quả tối đa.

Môi trường học tập quốc tế, đa văn hóa

Một điểm nhấn ấn tượng trong hồ sơ năng lực của CPILS chính là sự đa dạng về quốc tịch. Với cơ cấu học viên đến từ nhiều quốc gia như: Nhật Bản (25%), Hàn Quốc & Đài Loan (40%), Việt Nam (15%), Các quốc gia khác (20%): Trung Quốc, Nga, Thái Lan, Ả Rập...

Sự phân bổ đồng đều này tạo nên một môi trường "English Only" tự nhiên nhất. Học viên không chỉ học tiếng Anh trên sách vở mà còn được sống trong một cộng đồng đa văn hóa, nơi tiếng Anh là cầu nối duy nhất để kết bạn và tìm hiểu những bản sắc mới. Đây là hành trang vô giá giúp học viên tự tin hòa nhập khi đi du học hoặc làm việc tại các quốc gia phát triển.

Môi trường học tập quốc tế, đa văn hóa, đa quốc tịch

Thời khóa biểu mẫu

Thời gianThứ 2 - Thứ 5Thứ 6
07:00 am - 08:00 amBữa sáng (Breakfast)Bữa sáng (Breakfast)
08:00 am - 08:45 amTiết 1 (1st Class)Tiết 1 (1st Class)
08:55 am - 09:40 amTiết 2 (2nd Class)Tiết 2 (2nd Class)
09:50 am - 10:35 amTiết 3 (3rd Class)Tiết 3 (3rd Class)
10:45 am - 11:30 amTiết 4 (4th Class)Tiết 4 (4th Class)
11:30 am - 12:30 pmBữa trưa (Lunch)Bữa trưa (Lunch)
12:30 pm - 01:15 pmTiết 5 (5th Class)Tiết 5 (5th Class)
01:25 pm - 02:10 pmTiết 6 (6th Class)Tiết 6 (6th Class)
02:20 pm - 03:05 pmTiết 7 (7th Class)Tiết 7 (7th Class)
03:15 pm - 04:00 pmTiết 8 (8th Class)Tiết 8 (8th Class)
04:10 pm - 04:55 pmTiết 9 (9th Class)(Nghỉ)
04:55 pm - 05:55 pmBữa tối (Dinner)(Nghỉ)
05:55 pm - 06:40 pmTiết 10 (10th Class)(Nghỉ)
06:50 pm - 07:35 pmTiết 11 (11th Class)(Nghỉ)
07:45 pm - 08:30 pmTiết 12 (12th Class)(Nghỉ)

Thời khóa biểu sắp xếp hợp lý

Báo giá học phí tại trường Anh ngữ CPILS

Phí đăng ký các chương trình học tại trường Anh ngữ CPILS

Khóa học / Thời gian1 tuần2 tuần3 tuần4 tuần8 tuần12 tuần16 tuần20 tuần24 tuần
Phí đăng ký125125125125125125125125125
General ESL3385347578901.7802.6703.5604.4505.340
Premier Sparta3765948429901.9802.9703.9604.9505.940
PMC & BusinessN/AN/AN/A9901.980NANANANA
TOEIC/TOEFL3765948429901.9802.9703.9604.9505.940
IELTS---1.0452.0903.1354.1805.2256.270
TESOL---9901.9802.9703.9604.9505.940
TOEIC Guarantee---N/AN/A3.234N/AN/AN/A
IELTS Guarantee---N/AN/A3.399N/AN/AN/A

Chi phí đã bao gồm Lunch Buffet tại trường

Chi phí kí túc xá


Loại phòng1 tuần2 tuần3 tuần4 tuần8 tuần12 tuần16 tuần20 tuần24 tuần
Phòng Đơn4086478469951.9902.9853.9804.9755.970
Phòng Đôi3445467148401.6802.5203.3604.2005.040
Phòng Ba3185046597751.5502.3253.1003.8754.650
Phòng BốnNA4555957001.4002.1002.8003.5004.200

Bài test hàng tuần tại trường Anh ngữ CPILS

Phí gia hạn visa

Loại phí gia hạnChi phí (PHP)Các loại phí khácChi phí (PHP)
Gia hạn lần 1 (30 ngày)4.130Gia hạn lần 5 (30 ngày)3.440
Gia hạn lần 2 (30 ngày)5.400Gia hạn lần 6 (30 ngày)3.440
Gia hạn lần 3 (30 ngày)3.440Phí SSP6.800
Gia hạn lần 4 (30 ngày)3.440Thẻ I-CARD3.300

Chi phí địa phương

Loại chi phíMức phí cụ thể
Phí quản lý (Maintenance)500 / tuần
Phí nước (Water)500 / mỗi 4 tuần
Phí điện (Electricity)18 / 1 kilowatt
Phí đón tại sân bay1.000
Tiền đặt cọc (Deposit)2.000
Sách giáo khoa1.500 ~ 2.500
Ảnh thẻ (ID-Picture)100
Phí thẻ học viên (ID-Load)500



No comments yet.

Add a comment
Ctrl+Enter to add comment